Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 扬

扬

yáng

HSK 7–9

Nghĩa

  • giơ lên
  • tung bay

Định nghĩa

扬是一个汉字,读作yáng,有多种含义:1. 向上举起或升起;2. 播撒、扬起(如尘土);3. 称颂、传播(如表扬、宣扬);4. 发展、发挥(如发扬)。

扬 là một chữ Hán, đọc là yáng, có nhiều nghĩa: 1. giơ lên, nâng lên; 2. rải, làm tung lên (như bụi); 3. khen ngợi, truyền bá (như biểu dương, tuyên dương); 4. phát triển, phát huy.

Cách dùng

扬作为动词使用,在句子中通常带宾语。它可以单独使用,也可以构成合成词。单独使用时,常表示具体的动作,如'扬手'、'扬土';在合成词中,意义扩展到抽象概念,如'表扬'表示称赞,'发扬'表示发展、光大。注意'扬'在中文中不表示'飞扬'的'扬'时,也常用于描述飘扬的样子。

扬 được dùng như động từ, thường có tân ngữ trong câu. Nó có thể đứng một mình hoặc tạo thành từ ghép. Khi đứng một mình, nó biểu thị hành động cụ thể như '扬手' (giơ tay), '扬土' (tung bụi); trong từ ghép, ý nghĩa mở rộng sang khái niệm trừu tượng như '表扬' (khen ngợi), '发扬' (phát huy). Lưu ý, '扬' trong tiếng Trung còn dùng để miêu tả sự bay phấp phới.

Ví dụ

  • 1 他扬起手,示意大家安静。 (Anh ấy giơ tay lên, ra hiệu mọi người im lặng.)
  • 2 风把尘土扬起来了。 (Gió làm tung bụi đất lên.)
  • 3 我们要发扬优良传统。 (Chúng ta cần phát huy truyền thống tốt đẹp.)
  • 4 老师表扬了他的进步。 (Cô giáo khen ngợi sự tiến bộ của cậu ấy.)
  • 5 五星红旗迎风飘扬。 (Lá cờ đỏ năm sao phấp phới trong gió.)
  • 6 他把谷子扬了扬,去掉糠皮。 (Anh ấy đãi thóc một lúc, loại bỏ vỏ trấu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome