Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 扭

扭

niǔ

HSK 6

Nghĩa

  • vặn, xoay
  • trẹo, bong gân

Định nghĩa

扭:转动,拧转;因用力过猛而使身体某部位受伤;身体左右摇摆;改变原来的情况或态度。

扭:xoay, vặn; bị trẹo (chân tay) do dùng sức quá mạnh; lắc lư cơ thể; thay đổi tình hình hoặc thái độ ban đầu.

Cách dùng

扭作动词,可表示具体的转动、拧开、扭伤,也可表示身体摆动,还常用于抽象意义如“扭转局面”。搭配有“扭开”“扭伤”“扭动”“扭转”等。

扭 là động từ, có thể biểu thị việc xoay, vặn mở, trẹo chân tay, cũng có thể chỉ sự lắc lư cơ thể, và thường dùng với nghĩa trừu tượng như “xoay chuyển tình thế”. Các kết hợp phổ biến: “扭开”, “扭伤”, “扭动”, “扭转”.

Ví dụ

  • 1 他用力一扭,把瓶盖打开了。 (Anh ấy dùng sức vặn một cái, mở nắp chai ra.)
  • 2 我不小心把脚扭了。 (Tôi không cẩn thận bị trẹo chân.)
  • 3 她走路一扭一扭的。 (Cô ấy đi lại uốn éo, lắc lư.)
  • 4 我们要想办法扭转这个局面。 (Chúng ta phải tìm cách xoay chuyển tình thế này.)
  • 5 广播操里的扭腰动作很简单。 (Động tác xoay eo trong bài thể dục theo đài rất đơn giản.)
  • 6 他扭过头来看我。 (Anh ấy quay đầu lại nhìn tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome