扭头
niǔ tóu
Nghĩa
- quay đầu
- ngoảnh mặt
Định nghĩa
扭头指转过头去,表示不看、不理或改变方向。
Quay đầu lại, biểu thị việc không nhìn, không để ý hoặc đổi hướng.
Cách dùng
用于描述头部转动的动作,常带感情色彩,如生气、不屑、惊讶等,也可表示改变态度或方向。
Dùng để miêu tả hành động quay đầu, thường mang sắc thái tình cảm như tức giận, khinh thường, ngạc nhiên, cũng có thể biểu thị thay đổi thái độ hoặc hướng đi.
Ví dụ
- 1 她听到后面有人叫她,立刻扭头看去。(Cô ấy nghe người phía sau gọi, liền quay đầu nhìn.)
- 2 他扭过头去,假装没看见我。(Anh ta quay đầu đi, giả vờ không thấy tôi.)
- 3 那个小孩生气地扭过头,不理妈妈。(Đứa bé tức giận quay đầu đi, không thèm để ý đến mẹ.)
- 4 当老师提问时,他扭头看窗外,根本不听。(Khi giáo viên hỏi bài, anh ta quay đầu nhìn ra ngoài cửa sổ, hoàn toàn không nghe.)
- 5 他扭头看到墙上挂着一幅画。(Anh ấy quay đầu nhìn thấy một bức tranh treo trên tường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.