扭曲
niǔ qū
Nghĩa
- bóp méo
- vặn vẹo
Định nghĩa
指物体受力变形,或比喻歪曲事实、道理、心理等。
Chỉ vật thể bị biến dạng do lực tác động, hoặc ví von việc bóp méo sự thật, lẽ phải, tâm lý, v.v.
Cách dùng
用于描述物理上的扭转变形,也常用于抽象意义,如歪曲事实、曲解意思、心理异常等。
Được dùng để miêu tả sự biến dạng xoắn vặn về mặt vật lý, cũng thường dùng theo nghĩa trừu tượng như bóp méo sự thật, hiểu sai ý, tâm lý bất thường, v.v.
Ví dụ
- 1 他的脸部因疼痛而扭曲了。 (Khuôn mặt anh ấy vặn vẹo vì đau đớn.)
- 2 不要扭曲我的意思。 (Đừng bóp méo ý của tôi.)
- 3 这段报道严重扭曲了事实。 (Bản tin này đã bóp méo sự thật một cách nghiêm trọng.)
- 4 金属在高温下扭曲变形。 (Kim loại bị vặn vẹo biến dạng dưới nhiệt độ cao.)
- 5 他的心理已经扭曲了。 (Tâm lý của anh ta đã trở nên lệch lạc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.