扭转
niǔ zhuǎn
Nghĩa
- xoay chuyển
- đảo ngược
Định nghĩa
使事物的发展方向或情况发生根本性的改变。
Làm cho hướng phát triển hoặc tình hình của sự vật thay đổi một cách căn bản.
Cách dùng
多用于抽象事物,如形势、局面、趋势等,表示改变其发展方向,常搭配“局面”、“趋势”、“乾坤”等词。
Thường dùng cho sự vật trừu tượng như tình hình, cục diện, xu thế... biểu thị việc thay đổi hướng phát triển của chúng, thường kết hợp với các từ như 'cục diện', 'xu thế', 'càn khôn'.
Ví dụ
- 1 经过努力,我们终于扭转了不利的局面。 (Sau khi nỗ lực, cuối cùng chúng tôi đã xoay chuyển được cục diện bất lợi.)
- 2 新政策有望扭转经济下滑的趋势。 (Chính sách mới được kỳ vọng sẽ đảo ngược xu thế suy giảm kinh tế.)
- 3 他的一句话扭转了整个会议的讨论方向。 (Một câu nói của anh ấy đã thay đổi hoàn toàn hướng thảo luận của cuộc họp.)
- 4 这个决定彻底扭转了公司的命运。 (Quyết định này đã thay đổi hoàn toàn vận mệnh của công ty.)
- 5 我们要想办法扭转这种被动的状态。 (Chúng ta cần tìm cách xoay chuyển trạng thái bị động này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.