扮
bàn
Nghĩa
- đóng vai
- hóa trang
Định nghĩa
扮:化装成某种人物或样子,或扮演某个角色。
扮:hóa trang thành một nhân vật hoặc dáng vẻ nào đó, hoặc đóng vai một vai diễn nào đó.
Cách dùng
扮 是动词,常与“成”连用表示化装成某身份,或直接接角色名表示扮演。也可用于“扮鬼脸”等固定搭配。
扮 là động từ, thường dùng với “成” để chỉ hóa trang thành một thân phận nào đó, hoặc trực tiếp đi kèm tên vai diễn để chỉ đóng vai. Cũng dùng trong cụm cố định như “扮鬼脸” (làm mặt xấu).
Ví dụ
- 1 他在剧中扮一个警察。 (Anh ấy đóng vai một cảnh sát trong phim.)
- 2 她喜欢扮成公主。 (Cô ấy thích hóa trang thành công chúa.)
- 3 别扮了,我认出你来了。 (Đừng giả vờ nữa, tôi nhận ra anh rồi.)
- 4 他扮鬼脸逗孩子笑。 (Anh ấy làm mặt xấu để chọc bọn trẻ cười.)
- 5 这个演员很会扮什么像什么。 (Diễn viên này rất giỏi đóng vai gì cũng giống vai đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.