Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 扮演

扮演

bàn yǎn

HSK 6

Nghĩa

  • đóng vai
  • thủ vai

Định nghĩa

扮演指演员在戏剧、电影、电视剧等中饰演某个角色,也引申为在现实生活中充当某种角色。

扮演 nghĩa là diễn viên hóa thân vào một nhân vật nào đó trong kịch, phim ảnh, phim truyền hình, v.v.; cũng được mở rộng để chỉ việc đảm nhận một vai trò nào đó trong đời sống thực tế.

Cách dùng

扮演”是动词,后面常接“角色、人物”或具体身份名词。用于描述表演行为,也可用于比喻某人实际起的作用。

扮演” là động từ, thường đi sau nó là “角色、人物” hoặc danh từ chỉ thân phận cụ thể. Dùng để miêu tả hành vi diễn xuất, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ vai trò thực tế mà ai đó đảm nhận.

Ví dụ

  • 1 她在话剧《雷雨》中扮演繁漪。 (Cô ấy đóng vai Phàn Y trong vở kịch 'Lôi Vũ'.)
  • 2 这位演员在电影里扮演了一个反派角色。 (Diễn viên này đóng một vai phản diện trong phim.)
  • 3 他在公司里扮演着重要的决策者角色。 (Anh ấy đóng vai trò quan trọng là người ra quyết định trong công ty.)
  • 4 小朋友们在游戏中扮演医生和病人。 (Các em nhỏ chơi trò đóng vai bác sĩ và bệnh nhân.)
  • 5 她总是扮演老好人的角色,谁也不得罪。 (Cô ấy luôn đóng vai người tốt bụng, không làm mất lòng ai cả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản