扯
chě
Nghĩa
- kéo
- xé
- tán gẫu
Định nghĩa
表示用手拉、撕,也指漫无边际地谈话或胡乱牵扯。
Chỉ hành động dùng tay kéo, xé, cũng chỉ việc nói chuyện không có trọng tâm hoặc kéo dài, lôi kéo vấn đề.
Cách dùng
‘扯’常用于口语,表示拉、撕的动作,也用来表示聊天、闲谈,或把不相关的事牵扯到一起。在北方方言中很常见。
'扯' thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ hành động kéo, xé, cũng dùng để chỉ việc trò chuyện, tán gẫu, hoặc lôi kéo những việc không liên quan vào với nhau. Rất phổ biến trong phương ngữ miền Bắc Trung Quốc.
Ví dụ
- 1 他一把扯住了我的衣服。 (Anh ấy kéo chặt áo tôi một cái.)
- 2 别扯了,快说正事。 (Đừng tán gẫu nữa, mau nói chuyện chính đi.)
- 3 把线扯断。 (Kéo đứt sợi dây.)
- 4 他说话总爱扯到别处去。 (Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng thích lạc sang chuyện khác.)
- 5 你别瞎扯,根本没那回事。 (Anh đừng nói bậy, hoàn toàn không có chuyện đó.)
- 6 他把我的袖子扯住了。 (Anh ta nắm kéo ống tay áo của tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.