扰乱
rǎo luàn
Nghĩa
- quấy nhiễu
- làm rối loạn
Định nghĩa
扰乱是指打乱正常的秩序或状态,使变得混乱、不平静。
扰乱 là phá vỡ trật tự hoặc trạng thái bình thường, làm cho trở nên hỗn loạn, không yên ổn.
Cách dùng
作为动词,宾语常是秩序、治安、市场、计划等抽象概念,也可以是人或动物。用于正式场合或描述负面行为。
Là động từ, tân ngữ thường là các khái niệm trừu tượng như trật tự, an ninh, thị trường, kế hoạch, v.v., cũng có thể là người hoặc động vật. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả hành vi tiêu cực.
Ví dụ
- 1 他因为扰乱课堂秩序被老师批评了。 (Anh ấy bị giáo viên phê bình vì quấy rối trật tự lớp học.)
- 2 这些噪音扰乱了居民的正常生活。 (Những tiếng ồn này làm rối loạn cuộc sống bình thường của người dân.)
- 3 谣言会扰乱市场秩序。 (Tin đồn sẽ làm rối loạn trật tự thị trường.)
- 4 不要用手机扰乱会议秩序。 (Đừng dùng điện thoại làm rối loạn trật tự cuộc họp.)
- 5 他试图扰乱我的计划。 (Anh ta cố gắng làm rối loạn kế hoạch của tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản