Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 扳

扳

bān

HSK 7–9

Nghĩa

  • bẻ, gạt
  • xoay chuyển tình thế

Định nghĩa

用手拉或转动某物。

Dùng tay kéo hoặc xoay một vật nào đó.

Cách dùng

常指用力拉、拽或转动器械、开关、手指等。

Thường dùng để chỉ hành động dùng sức kéo, giật hoặc vặn các dụng cụ, công tắc, ngón tay, v.v.

Ví dụ

  • 1 他用力扳开门把手。 (Anh ấy dùng sức vặn tay nắm cửa.)
  • 2 请把开关扳到左边。 (Hãy vặn công tắc sang bên trái.)
  • 3 这根铁棍很难扳弯。 (Thanh sắt này rất khó bẻ cong.)
  • 4 他扳倒了一个坏人。 (Anh ấy đánh ngã một kẻ xấu.)
  • 5 他扳着手指头数数。 (Anh ấy bẻ ngón tay đếm.)
  • 6 扳动这个把手就能启动机器。 (Vặn cái cần này là có thể khởi động máy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome