扶
fú
Nghĩa
- đỡ
- dìu
Định nghĩa
扶:用手支撑使人、物或自己不倒;帮助照顾使稳定或发展。
扶: dùng tay đỡ để người, vật hoặc bản thân không ngã; giúp đỡ chăm sóc để ổn định hoặc phát triển.
Cách dùng
扶 是动词,表示用手支撑或帮助某人某物保持平衡,也可引申为扶持、支持事业或弱者。常用于具体动作,也可用于抽象意义。
扶 là động từ, chỉ việc dùng tay đỡ hoặc giúp ai đó, vật gì đó giữ thăng bằng, cũng có thể mở rộng nghĩa là nâng đỡ, ủng hộ sự nghiệp hoặc người yếu thế. Thường dùng cho hành động cụ thể, cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng.
Ví dụ
- 1 他扶老人过马路。 (Anh ấy đỡ cụ già qua đường.)
- 2 我扶起倒在地上的自行车。 (Tôi đỡ chiếc xe đạp bị đổ dậy.)
- 3 她扶着栏杆慢慢走。 (Cô ấy vịn lan can đi chậm rãi.)
- 4 政府扶持中小企业发展。 (Chính phủ hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ phát triển.)
- 5 他生病时,妻子一直扶着他。 (Khi anh ấy bị bệnh, vợ luôn đỡ anh ấy.)
- 6 这个项目需要大家共同扶持。 (Dự án này cần mọi người cùng chung tay nâng đỡ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.