扶持
fú chí
Nghĩa
- nâng đỡ
- hỗ trợ
Định nghĩa
扶持指搀扶、帮助、支持,多指在困难中给予物质或精神上的帮助,也指扶持某一事物使其发展。
Hỗ trợ, giúp đỡ, nâng đỡ; thường chỉ sự giúp đỡ về vật chất hoặc tinh thần trong lúc khó khăn, cũng chỉ việc nâng đỡ một sự vật nào đó để nó phát triển.
Cách dùng
常用于表示对人或事物的支持、帮助,尤其是指政策、资金等方面的支持;也可以指用手搀扶老人或病人。
Thường dùng để chỉ sự ủng hộ, giúp đỡ đối với người hoặc sự vật, đặc biệt là sự ủng hộ về chính sách, tài chính; cũng có thể chỉ việc dùng tay dìu đỡ người già hoặc người bệnh.
Ví dụ
- 1 政府出台了一系列政策扶持中小企业发展。 (Chính phủ đã ban hành một loạt chính sách hỗ trợ sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.)
- 2 他扶着老奶奶过马路。 (Anh ấy dìu bà cụ qua đường.)
- 3 我们要互相扶持,共同渡过难关。 (Chúng ta phải giúp đỡ lẫn nhau, cùng nhau vượt qua khó khăn.)
- 4 这家公司得到了银行的扶持,才得以生存下来。 (Công ty này nhận được sự hỗ trợ từ ngân hàng mới có thể tồn tại.)
- 5 年轻人应该扶持弱势群体。 (Người trẻ nên hỗ trợ các nhóm yếu thế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.