Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 批

批

pī

HSK 5

Nghĩa

  • đợt, lô (lượng từ)
  • phê bình

Định nghĩa

多义词:1) 批评、指责;2) 对文件或报告写出意见;3) 量词,用于一批人或事物;4) 指批发。

Từ đa nghĩa: 1) phê bình, chỉ trích; 2) ghi ý kiến lên văn bản hoặc báo cáo; 3) lượng từ dùng cho một nhóm người hoặc vật; 4) chỉ bán buôn.

Cách dùng

作为动词时,可表示批评、评论,或在公文上写批示;作为量词时,用于分批出现的事物;在商业中常指批发。

Là động từ, có thể biểu thị phê bình, nhận xét, hoặc viết phê duyệt lên văn bản; là lượng từ, dùng cho các sự vật xuất hiện theo lô; trong thương mại thường chỉ bán buôn.

Ví dụ

  • 1 老师批评了我。 (Cô giáo đã phê bình tôi.)
  • 2 领导在文件上批了意见。 (Lãnh đạo đã ghi ý kiến phê duyệt lên văn bản.)
  • 3 一批新书到了。 (Một lô sách mới đã đến.)
  • 4 这家店批发布料。 (Cửa hàng này bán buôn vải.)
  • 5 老师正在批改作业。 (Cô giáo đang chấm bài tập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome