Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 批准

批准

pī zhǔn

HSK 5

Nghĩa

  • phê chuẩn
  • phê duyệt

Định nghĩa

上级对下级的意见、建议或请求表示同意。

Cấp trên đồng ý với ý kiến, đề xuất hoặc yêu cầu của cấp dưới.

Cách dùng

用于正式场合,表示官方或权威人士对某项申请、计划、文件等给予正式同意。常与“计划”、“申请”、“报告”等搭配。

Được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, biểu thị sự đồng ý chính thức của cơ quan có thẩm quyền hoặc người có chức vụ đối với một đơn xin, kế hoạch, báo cáo... Thường kết hợp với các từ như 'kế hoạch', 'đơn xin', 'báo cáo'.

Ví dụ

  • 1 政府批准了这项新的经济计划。 (Chính phủ đã phê chuẩn kế hoạch kinh tế mới này.)
  • 2 他的请假申请被经理批准了。 (Đơn xin nghỉ phép của anh ấy đã được giám đốc chấp thuận.)
  • 3 这个项目还需要上级部门批准才能动工。 (Dự án này cần được cấp trên phê duyệt mới có thể khởi công.)
  • 4 公司董事会批准了总裁的提议。 (Hội đồng quản trị công ty đã phê chuẩn đề nghị của tổng giám đốc.)
  • 5 新药的上市申请尚未获得批准。 (Đơn xin đưa thuốc mới ra thị trường vẫn chưa được phê duyệt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản