批判
pī pàn
Nghĩa
- phê phán
- phê bình
Định nghĩa
批判是指对错误的思想、言论或行为进行系统的分析和否定,也可以指对事物进行评论和评价。
Phê phán là chỉ việc phân tích và phủ định một cách có hệ thống đối với tư tưởng, lời nói hoặc hành vi sai lầm, cũng có thể chỉ việc bình luận và đánh giá sự vật.
Cách dùng
批判作动词使用,后面常接名词或名词短语。在学术、政治等正式语境中常见,有时带有强烈的否定意味。
Phê phán được dùng như động từ, phía sau thường kèm theo danh từ hoặc cụm danh từ. Thường gặp trong các ngữ cảnh trang trọng như học thuật, chính trị, đôi khi mang ý nghĩa phủ định mạnh mẽ.
Ví dụ
- 1 我们要批判地继承传统文化。 (Chúng ta cần kế thừa văn hóa truyền thống một cách có phê phán.)
- 2 这篇文章对现行教育制度进行了深刻的批判。 (Bài viết này đã phê phán sâu sắc chế độ giáo dục hiện hành.)
- 3 他因为批判政府的政策而被捕了。 (Anh ấy bị bắt vì phê phán chính sách của chính phủ.)
- 4 不要盲目接受别人的观点,要学会批判地思考。 (Đừng mù quáng chấp nhận quan điểm của người khác, hãy học cách tư duy phê phán.)
- 5 批判的目的是为了改正错误,而不是为了打击别人。 (Mục đích của phê bình là để sửa chữa sai lầm, chứ không phải để công kích người khác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản