批发
pī fā
Nghĩa
- bán buôn
- bán sỉ
Định nghĩa
以较低的价格大量出售商品给零售商或最终消费者。
Bán hàng hóa với số lượng lớn với giá thấp hơn cho các nhà bán lẻ hoặc người tiêu dùng cuối cùng.
Cách dùng
“批发”是商业用语,通常指将商品大批量出售给经销商或零售商,而不是直接卖给单个消费者。常与“零售”相对。
“批发” là thuật ngữ thương mại, thường chỉ việc bán hàng hóa với số lượng lớn cho các đại lý hoặc nhà bán lẻ, chứ không bán trực tiếp cho từng người tiêu dùng. Thường đối lập với “零售” (bán lẻ).
Ví dụ
- 1 这家公司专门批发电子产品,不零售。 (Công ty này chuyên bán buôn các sản phẩm điện tử, không bán lẻ.)
- 2 我们批发进货,所以价格比市面上便宜很多。 (Chúng tôi nhập hàng bán buôn nên giá rẻ hơn nhiều so với trên thị trường.)
- 3 你想批发的话,需要达到一定的数量。 (Nếu bạn muốn mua buôn thì cần đạt một số lượng nhất định.)
- 4 他开了一个批发市场,主要卖水果和蔬菜。 (Anh ấy mở một chợ đầu mối, chủ yếu bán trái cây và rau củ.)
- 5 这个品牌的衣服只在批发市场才能买到。 (Quần áo của thương hiệu này chỉ có thể mua được ở chợ bán buôn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản