Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 批评

批评

pī píng

HSK 4

Nghĩa

  • phê bình
  • chỉ trích

Định nghĩa

指出优点和缺点,或专指对缺点和错误提出意见。

Chỉ ra ưu điểm và khuyết điểm, hoặc đặc biệt chỉ việc nêu ý kiến về khuyết điểm và sai lầm.

Cách dùng

批评既可作动词,也可作名词。作动词时表示指出缺点错误并加以评论;作名词时指所提出的意见。常用于正式场合或对他人的行为、作品等表示否定或提出改进意见。

批评 vừa có thể làm động từ, vừa có thể làm danh từ. Khi là động từ, nó biểu thị việc chỉ ra khuyết điểm sai lầm và nhận xét; khi là danh từ, nó chỉ ý kiến được nêu ra. Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc để bày tỏ sự phủ định hoặc đề xuất ý kiến cải thiện đối với hành vi, tác phẩm của người khác.

Ví dụ

  • 1 老师批评了他的作业。 (Cô giáo đã phê bình bài tập của anh ấy.)
  • 2 我们应该虚心接受别人的批评。 (Chúng ta nên khiêm tốn tiếp thu sự phê bình của người khác.)
  • 3 他的批评很有道理,我们都应该认真思考。 (Lời phê bình của anh ấy rất có lý, tất cả chúng ta nên suy nghĩ nghiêm túc.)
  • 4 这篇文章受到了很多批评。 (Bài viết này đã nhận được nhiều lời chỉ trích.)
  • 5 别总是批评自己,要看到自己的优点。 (Đừng luôn tự phê bình mình, hãy nhìn thấy ưu điểm của bản thân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản