批评
pī píng
Nghĩa
- phê bình
- chỉ trích
Định nghĩa
指出优点和缺点,或专指对缺点和错误提出意见。
Chỉ ra ưu điểm và khuyết điểm, hoặc đặc biệt chỉ việc nêu ý kiến về khuyết điểm và sai lầm.
Cách dùng
批评既可作动词,也可作名词。作动词时表示指出缺点错误并加以评论;作名词时指所提出的意见。常用于正式场合或对他人的行为、作品等表示否定或提出改进意见。
批评 vừa có thể làm động từ, vừa có thể làm danh từ. Khi là động từ, nó biểu thị việc chỉ ra khuyết điểm sai lầm và nhận xét; khi là danh từ, nó chỉ ý kiến được nêu ra. Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc để bày tỏ sự phủ định hoặc đề xuất ý kiến cải thiện đối với hành vi, tác phẩm của người khác.
Ví dụ
- 1 老师批评了他的作业。 (Cô giáo đã phê bình bài tập của anh ấy.)
- 2 我们应该虚心接受别人的批评。 (Chúng ta nên khiêm tốn tiếp thu sự phê bình của người khác.)
- 3 他的批评很有道理,我们都应该认真思考。 (Lời phê bình của anh ấy rất có lý, tất cả chúng ta nên suy nghĩ nghiêm túc.)
- 4 这篇文章受到了很多批评。 (Bài viết này đã nhận được nhiều lời chỉ trích.)
- 5 别总是批评自己,要看到自己的优点。 (Đừng luôn tự phê bình mình, hãy nhìn thấy ưu điểm của bản thân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản