找
zhǎo
Nghĩa
- tìm
- trả lại tiền thừa
Định nghĩa
动词,指寻找、寻求;也可指把多余的钱退还给别人,即找零。
Động từ, chỉ việc tìm kiếm, tìm; cũng có thể chỉ việc trả lại tiền thừa cho người khác, tức là thối tiền.
Cách dùng
作谓语动词,可带宾语。常与“到”连用表示结果;与“钱”搭配表示找零。口语中常用。
Làm động từ vị ngữ, có thể mang tân ngữ. Thường dùng với "到" để biểu thị kết quả; kết hợp với "钱" để chỉ việc thối tiền. Thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 我在找工作。(Tôi đang tìm việc làm.)
- 2 请你帮我找一下钥匙。(Bạn làm ơn giúp tôi tìm chìa khóa một chút.)
- 3 我找你有点事。(Tôi tìm bạn có chút chuyện.)
- 4 不用找了。(Không cần thối tiền đâu.)
- 5 他终于找到了那本书。(Cuối cùng anh ấy đã tìm thấy cuốn sách đó.)
- 6 你在找什么?(Bạn đang tìm gì vậy?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.