Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

zhǎo

HSK 1

Nghĩa

  • tìm
  • trả lại tiền thừa

Định nghĩa

寻找,寻求。

to look for, to seek, to search.

Cách dùng

表示寻某人或某物。

Indicates searching for someone or something.

Ví dụ

  • 1 我在我的钥匙。 (I am looking for my keys.)
  • 2 谁? (Who are you looking for?)
  • 3 他正在工作。 (He is looking for a job.)
  • 4 了,我到了。 (Stop looking, I found it.)
  • 5 我需要个人帮忙。 (I need to find someone to help.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản