Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 承包

承包

chéng bāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhận thầu
  • nhận khoán

Định nghĩa

承包指接受任务或工程,并负责完成。通常用于商业、工程、农业等领域,表示承担某项工作或责任。

承包 là nhận lấy nhiệm vụ hoặc công trình và chịu trách nhiệm hoàn thành. Thường dùng trong các lĩnh vực thương mại, công trình, nông nghiệp, biểu thị việc đảm nhận một công việc hoặc trách nhiệm nào đó.

Cách dùng

承包常用于表示公司或个人承接某项工程、任务或业务,并按照合同要求完成。也可以用于农业中的土地承包,或泛指承担某项责任。

承包 thường dùng để diễn tả việc công ty hoặc cá nhân nhận lấy một công trình, nhiệm vụ hoặc dịch vụ nào đó, và hoàn thành theo yêu cầu hợp đồng. Cũng có thể dùng trong nông nghiệp để chỉ việc nhận khoán đất, hoặc nói chung là đảm nhận một trách nhiệm nào đó.

Ví dụ

  • 1 我们公司承包了这个建筑项目。 (Công ty chúng tôi nhận thầu dự án xây dựng này.)
  • 2 农民可以承包土地进行耕种。 (Nông dân có thể nhận khoán đất để canh tác.)
  • 3 承包了食堂的运营。 (Anh ấy nhận thầu việc vận hành nhà ăn.)
  • 4 这个工程由两家公司联合承包。 (Công trình này do hai công ty liên doanh nhận thầu.)
  • 5 承包方必须按照合同要求完成工作。 (Bên nhận thầu phải hoàn thành công việc theo yêu cầu hợp đồng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản