承受
chéng shòu
Nghĩa
- chịu đựng
- gánh chịu
Định nghĩa
接受、承担、忍受(压力、痛苦、责任等)。
Chịu đựng, gánh chịu, nhận lãnh (áp lực, đau khổ, trách nhiệm, v.v.).
Cách dùng
常用于表示接受或承担某种压力、责任、损失、痛苦等。宾语可以是具体的物体(如重量)或抽象的事物(如压力、责任)。
Thường dùng để diễn tả việc tiếp nhận hoặc gánh vác một loại áp lực, trách nhiệm, tổn thất, đau khổ nào đó. Tân ngữ có thể là vật thể cụ thể (như trọng lượng) hoặc những thứ trừu tượng (như áp lực, trách nhiệm).
Ví dụ
- 1 他的肩膀承受着很大的压力。 (Anh ấy phải chịu đựng áp lực rất lớn trên vai.)
- 2 这座桥能够承受十吨的重量。 (Cây cầu này có thể chịu được trọng lượng mười tấn.)
- 3 她承受了失去亲人的痛苦。 (Cô ấy đã gánh chịu nỗi đau mất người thân.)
- 4 我们都要承受自己行为的后果。 (Chúng ta đều phải chịu trách nhiệm về hậu quả của hành động của mình.)
- 5 国家财政承受着巨大的开支。 (Ngân sách quốc gia phải gánh chịu những khoản chi tiêu khổng lồ.)
- 6 他承受不起这个打击。 (Anh ấy không thể chịu nổi cú sốc này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản