Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 承担

承担

chéng dān

HSK 5

Nghĩa

  • đảm nhận
  • gánh vác

Định nghĩa

承担指接受并负担起责任、任务或义务。

承担 là tiếp nhận và gánh vác trách nhiệm, nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ.

Cách dùng

常用作动词,后接宾语,如责任、任务、费用等。表示主动接受并负责处理。

Thường dùng như động từ, theo sau là tân ngữ như trách nhiệm, nhiệm vụ, chi phí... biểu thị việc chủ động nhận lấy và chịu trách nhiệm xử lý.

Ví dụ

  • 1 承担了这次项目的全部责任。 (Anh ấy đã gánh vác toàn bộ trách nhiệm cho dự án lần này.)
  • 2 公司承担所有员工的培训费用。 (Công ty chịu mọi chi phí đào tạo cho nhân viên.)
  • 3 作为父母,我们要承担起教育孩子的责任。 (Là cha mẹ, chúng ta phải đảm nhận trách nhiệm giáo dục con cái.)
  • 4 这个任务太重要了,我必须由我来承担。 (Nhiệm vụ này quá quan trọng, tôi phải tự mình đảm nhận.)
  • 5 承担了家庭的所有开销。 (Cô ấy lo toàn bộ chi tiêu của gia đình.)
  • 6 如果出现问题,由你承担后果。 (Nếu xảy ra vấn đề, bạn sẽ chịu hậu quả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản