Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 承接

承接

chéng jiē

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiếp nhận
  • kế tiếp

Định nghĩa

承接:接受并承担某项任务或责任;接续、继续;连接。

承接: tiếp nhận và đảm nhận nhiệm vụ hoặc trách nhiệm nào đó; nối tiếp, tiếp tục; kết nối.

Cách dùng

用于表示接受任务、合同等;也指事物之间的连接或延续。常搭配:承接项目、承接任务、承接上下文。

Được dùng để diễn tả việc nhận lấy nhiệm vụ, hợp đồng...; cũng chỉ sự kết nối hoặc nối tiếp giữa các sự vật. Thường kết hợp: 承接项目 (nhận dự án), 承接任务 (nhận nhiệm vụ), 承接上下文 (nối tiếp ngữ cảnh).

Ví dụ

  • 1 我们公司承接了这座桥梁的建设工程。 (Công ty chúng tôi đã nhận thi công xây dựng cây cầu này.)
  • 2 这篇文章承接上文,进一步讨论了环境保护的问题。 (Bài viết này nối tiếp phần trên, thảo luận thêm về vấn đề bảo vệ môi trường.)
  • 3 这些管道用胶水承接在一起。 (Những đường ống này được nối với nhau bằng keo.)
  • 4 她承接了父亲的服装生意。 (Cô ấy tiếp quản việc kinh doanh quần áo của cha.)
  • 5 政府承接了灾后重建的工作。 (Chính phủ đã đảm nhận công tác tái thiết sau thiên tai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome