Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 承认

承认

chéng rèn

HSK 5

Nghĩa

  • thừa nhận
  • công nhận

Định nghĩa

动词,表示同意、认可某种事实、错误、身份或权利等。

Động từ, biểu thị việc đồng ý, công nhận một sự thật, lỗi lầm, thân phận hoặc quyền lợi nào đó.

Cách dùng

用于表示接受某个事实、错误、责任、身份等。常与'错误'、'事实'、'身份'、'责任'等搭配,后面可以接宾语从句。

Dùng để diễn tả việc chấp nhận một sự thật, lỗi lầm, trách nhiệm, thân phận v.v. Thường kết hợp với 'sai lầm', 'sự thật', 'thân phận', 'trách nhiệm'. Có thể theo sau bởi mệnh đề tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 他承认了自己的错误。 (Anh ấy đã thừa nhận lỗi lầm của mình.)
  • 2 她承认这件事是她做的。 (Cô ấy thừa nhận chuyện này là do cô làm.)
  • 3 我们必须承认这个事实。 (Chúng ta phải thừa nhận sự thật này.)
  • 4 他承认自己是这家公司的员工。 (Anh ấy thừa nhận mình là nhân viên của công ty này.)
  • 5 政府承认了该地区的主权。 (Chính phủ đã công nhận chủ quyền của khu vực đó.)
  • 6 我承认你说得有理。 (Tôi thừa nhận bạn nói có lý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome