Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 承诺

承诺

chéng nuò

HSK 6

Nghĩa

  • cam kết
  • hứa hẹn

Định nghĩa

承诺是答应别人做某事或保证某事实现,表示对某事的保证或许诺。

承诺 nghĩa là hứa hẹn với người khác về việc làm một điều gì đó hoặc đảm bảo điều gì đó sẽ được thực hiện, là sự bảo đảm hoặc lời hứa.

Cách dùng

一般用作名词或动词,表示对某事的保证或答应。常用于正式场合或强调信用的语境。可以说“作出承诺”、“遵守承诺”、“兑现承诺”等。

承诺 thường dùng như danh từ hoặc động từ, biểu thị sự cam kết hoặc hứa hẹn về một việc. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nhấn mạnh chữ tín. Có thể nói '作出承诺' (đưa ra lời hứa), '遵守承诺' (giữ lời hứa), '兑现承诺' (thực hiện lời hứa) v.v.

Ví dụ

  • 1 他承诺明天会来帮助我。 (Anh ấy hứa ngày mai sẽ đến giúp tôi.)
  • 2 公司必须兑现对顾客的承诺。 (Công ty phải thực hiện lời cam kết với khách hàng.)
  • 3 他的承诺并不可靠。 (Lời hứa của anh ta không đáng tin.)
  • 4 我们做了一个承诺,就要遵守。 (Chúng ta đã hứa thì phải giữ lời.)
  • 5 政府承诺改善教育条件。 (Chính phủ cam kết cải thiện điều kiện giáo dục.)
  • 6 她承诺会保密。 (Cô ấy hứa sẽ giữ bí mật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome