Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 技巧

技巧

jì qiǎo

HSK 6

Nghĩa

  • kỹ xảo
  • kỹ năng

Định nghĩa

指表现在艺术、工艺、体育等方面的巧妙技能或方法。

Kỹ năng hoặc phương pháp khéo léo được thể hiện trong nghệ thuật, thủ công, thể thao, v.v.

Cách dùng

技巧”通常用来指做某事的高超方法或熟练程度,可以搭配动词如“掌握”、“运用”、“学习”等,也可作定语如“技巧性”。常用于写作、绘画、运动、工作等场景。

技巧” thường dùng để chỉ phương pháp hoặc mức độ thành thạo cao khi làm việc gì đó. Có thể kết hợp với động từ như “掌握” (nắm vững), “运用” (vận dụng), “学习” (học), v.v. Cũng có thể làm định ngữ như “技巧性” (tính kỹ thuật). Thường dùng trong các ngữ cảnh viết lách, hội họa, thể thao, công việc.

Ví dụ

  • 1 他掌握了多种烹饪技巧。 (Anh ấy đã nắm vững nhiều kỹ năng nấu ăn.)
  • 2 这篇文章的写作技巧很高。 (Bài viết này có kỹ thuật viết rất cao.)
  • 3 她需要提高自己的沟通技巧。 (Cô ấy cần nâng cao kỹ năng giao tiếp của mình.)
  • 4 这个运动员在比赛中的技巧非常娴熟。 (Vận động viên này có kỹ thuật rất điêu luyện trong thi đấu.)
  • 5 学习一种乐器需要练习很多技巧。 (Học một loại nhạc cụ cần luyện tập nhiều kỹ thuật.)
  • 6 面试时,展示你的面试技巧很重要。 (Khi phỏng vấn, việc thể hiện kỹ năng phỏng vấn của bạn rất quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản