Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 技术

技术

jì shù

HSK 4

Nghĩa

  • kỹ thuật
  • công nghệ

Định nghĩa

技术是指人类在生产和实践活动中积累的知识、技能、方法和手段,包括相应的工具、设备和工艺流程。

Kỹ thuật là kiến thức, kỹ năng, phương pháp và phương tiện mà con người tích lũy trong quá trình sản xuất và hoạt động thực tiễn, bao gồm cả công cụ, thiết bị và quy trình công nghệ tương ứng.

Cách dùng

技术是名词,常用于表示某个领域的专门知识或操作方法,也可以指具体的工艺、技能或科技水平。在句子中可作主语、宾语或定语。

Kỹ thuật là danh từ, thường dùng để chỉ kiến thức chuyên môn hoặc phương pháp thao tác trong một lĩnh vực nào đó, cũng có thể chỉ trình độ công nghệ, kỹ năng hoặc nghệ thuật cụ thể. Trong câu, nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 现代技术发展非常迅速,改变了人们的生活方式。 (Công nghệ hiện đại phát triển rất nhanh chóng, thay đổi phương thức sống của con người.)
  • 2 他在这家公司负责技术支持。 (Anh ấy phụ trách hỗ trợ kỹ thuật tại công ty này.)
  • 3 这项技术已经广泛应用于医疗领域。 (Kỹ thuật này đã được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế.)
  • 4 我们需要掌握最新的信息技术。 (Chúng ta cần nắm vững công nghệ thông tin mới nhất.)
  • 5 农民利用农业技术提高了粮食产量。 (Nông dân sử dụng kỹ thuật nông nghiệp để tăng sản lượng lương thực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản