Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 技能

技能

jì néng

HSK 5

Nghĩa

  • kỹ năng

Định nghĩa

指掌握和运用专门技术的能力。也可以指某种具体的技术或本领。

Chỉ khả năng nắm vững và vận dụng kỹ thuật chuyên môn. Cũng có thể chỉ một kỹ thuật hoặc bản lĩnh cụ thể nào đó.

Cách dùng

常用来指通过学习或训练获得的能力,可以是体力的,也可以是脑力的。多用于工作、学习、生活等方面。

Thường dùng để chỉ năng lực có được thông qua học tập hoặc rèn luyện, có thể là thể lực hoặc trí lực. Thường dùng trong các lĩnh vực công việc, học tập, đời sống, v.v.

Ví dụ

  • 1 他掌握了多种电脑技能,找工作很容易。 (Anh ấy nắm vững nhiều kỹ năng máy tính, tìm việc rất dễ.)
  • 2 语言技能需要反复练习才能提高。 (Kỹ năng ngôn ngữ cần luyện tập nhiều lần mới có thể nâng cao.)
  • 3 这家公司注重员工的职业技能培训。 (Công ty này chú trọng đào tạo kỹ năng nghề nghiệp cho nhân viên.)
  • 4 游泳是一项重要的生存技能。 (Bơi lội là một kỹ năng sinh tồn quan trọng.)
  • 5 他通过不断学习,掌握了新的专业技能。 (Anh ấy thông qua việc học tập không ngừng, đã nắm vững kỹ năng chuyên môn mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản