抄
chāo
Nghĩa
- chép lại
- đạo văn
Định nghĩa
抄(chāo):动词,指照着写、誊写;也指搜查并没收(违禁物);还指从侧面或近路通过;或指两手交叉放在胸前。
Sao (chāo): động từ, chỉ việc viết theo bản gốc, chép lại; cũng chỉ việc khám xét và tịch thu (vật cấm); còn chỉ việc đi vòng từ bên cạnh hoặc đi đường tắt; hoặc chỉ việc khoanh tay trước ngực.
Cách dùng
作为动词,常带宾语。表示“抄写”时,宾语通常是文字资料;表示“搜查”时,宾语是场所或物品;表示“走近路”时,常与“近路”搭配;表示“抄手”时,常连用。
Là động từ, thường có tân ngữ. Khi nghĩa là 'chép lại', tân ngữ thường là tài liệu văn tự; khi nghĩa là 'khám xét', tân ngữ là nơi chốn hoặc đồ vật; khi nghĩa là 'đi tắt', thường đi với '近路' (đường tắt); khi nghĩa là 'khoanh tay', thường dùng liền với nhau.
Ví dụ
- 1 老师让学生把课文抄写一遍。 (Thầy giáo bắt học sinh chép lại bài văn một lần.)
- 2 他的论文有很多内容是抄袭的。 (Luận văn của anh ấy có nhiều nội dung là đạo văn.)
- 3 警察抄了他的家,搜出了一些毒品。 (Cảnh sát đã khám xét nhà anh ta, thu được một số ma túy.)
- 4 时间不够了,我们抄近路走吧。 (Không đủ thời gian rồi, chúng ta đi đường tắt thôi.)
- 5 他抄着手站在一旁看热闹。 (Anh ấy khoanh tay đứng bên cạnh xem náo nhiệt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.