抄袭
chāo xí
Nghĩa
- đạo văn
- sao chép
Định nghĩa
抄袭是指把他人的作品、文章、观点等当作自己的来使用或发表,是一种不诚实的行为。
Đạo văn là việc sử dụng hoặc công bố tác phẩm, bài viết, quan điểm của người khác như của mình, là một hành vi không trung thực.
Cách dùng
抄袭常用于学术领域、文学创作、音乐创作等场合,指未经允许或未注明来源地复制他人成果。也可以用于指照搬别人的言语或方法。通常带贬义。
Từ "抄袭" thường dùng trong lĩnh vực học thuật, sáng tác văn học, âm nhạc,... chỉ việc sao chép thành quả của người khác khi chưa được phép hoặc không ghi nguồn. Cũng có thể dùng để chỉ việc bắt chước lời nói hoặc phương pháp của người khác. Thường mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ
- 1 他因为抄袭论文被学校开除了。 (Anh ấy bị nhà trường đuổi học vì đạo văn trong bài luận.)
- 2 这幅画被指控抄袭了一位著名画家的作品。 (Bức tranh này bị cáo buộc đạo văn tác phẩm của một họa sĩ nổi tiếng.)
- 3 在写作时,我们要注意避免抄袭,养成原创的习惯。 (Khi viết lách, chúng ta cần tránh đạo văn và hình thành thói quen sáng tạo nguyên bản.)
- 4 他的新歌被认为抄袭了另一首老歌的旋律。 (Bài hát mới của anh ấy bị cho là đạo nhạc, sao chép giai điệu của một bài hát cũ.)
- 5 抄袭是可耻的行为,我们应该尊重知识产权。 (Đạo văn là hành vi đáng xấu hổ, chúng ta nên tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ.)
- 6 这个公司抄袭了竞争对手的设计,引起了法律纠纷。 (Công ty này đã sao chép thiết kế của đối thủ cạnh tranh, gây ra tranh chấp pháp lý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản