Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 把

把

bǎ

HSK 3

Nghĩa

  • đem, lấy (đưa tân ngữ lên trước)
  • cái (lượng từ cho vật có cán)

Định nghĩa

“把”是多义词:作动词时表示握住、拿着;作量词时用于有把手或成束的东西;作介词时用于“把”字句,将宾语提前,表示处置或影响。

“把” là từ đa nghĩa: khi là động từ nghĩa là cầm, nắm; khi là lượng từ dùng cho vật có tay cầm hoặc thành bó; khi là giới từ dùng trong câu chữ “把”, đưa tân ngữ lên trước, biểu thị sự xử lý hoặc tác động.

Cách dùng

把的用法很丰富。1. 作动词,表示用手握住。2. 作量词,用于有把手的器具(如一把刀),或成束的东西(如一把米)。3. 作介词,构成“把”字句,结构为“主语+把+宾语+动词+其他成分”,强调对宾语的处置或影响。4. 还有“把守”“把持”等动词用法。使用时注意“把”字句的动词不能是光杆动词,常带补语或“了”“着”等。

Cách dùng của “把” rất phong phú. 1. Làm động từ, chỉ việc dùng tay nắm giữ. 2. Làm lượng từ, dùng cho đồ vật có tay cầm (như một con dao), hoặc vật thành bó (như một nắm gạo). 3. Làm giới từ, tạo thành câu chữ “把”, cấu trúc “Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + thành phần khác”, nhấn mạnh sự xử lý hoặc tác động lên tân ngữ. 4. Còn có các cách dùng động từ như “把守” (canh giữ), “把持” (nắm giữ). Khi sử dụng, lưu ý động từ trong câu chữ “把” không thể là động từ trần, thường đi kèm bổ ngữ hoặc “了”, “着”, v.v.

Ví dụ

  • 1 他把住门把手,不让别人进来。 (Anh ấy nắm chặt tay nắm cửa, không cho người khác vào.)
  • 2 我买了一把伞。 (Tôi mua một cái ô.)
  • 3 请把窗户关上。 (Xin hãy đóng cửa sổ lại.)
  • 4 他把书放在桌子上了。 (Anh ấy đặt sách lên bàn rồi.)
  • 5 他抓了一把米喂鸡。 (Anh ấy bốc một nắm gạo cho gà ăn.)
  • 6 士兵把守着城门。 (Lính canh gác cổng thành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome