把关
bǎ guān
Nghĩa
- kiểm soát chặt
- giữ cửa ải
Định nghĩa
把守关口,比喻根据标准严格检查,防止差错或漏洞。
Giữ cửa ải, ví von là kiểm tra nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn để ngăn ngừa sai sót hoặc kẽ hở.
Cách dùng
通常用作动词,可以带宾语,如‘把好关’;也常用于‘把关人’、‘严格把关’等表达。强调在关键环节进行控制和审查。
Thường dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ, như 'bả hảo quan' (把好关); cũng thường dùng trong 'bả quan nhân' (把关人), 'nghiêm cách bả quan' (严格把关). Nhấn mạnh việc kiểm soát và xem xét ở khâu then chốt.
Ví dụ
- 1 这个项目必须严格把关,不能有任何差错。 (Dự án này phải kiểm soát chặt chẽ, không thể có bất kỳ sai sót nào.)
- 2 作为编辑,你要为稿件的质量把关。 (Là biên tập viên, bạn phải kiểm soát chất lượng bản thảo.)
- 3 食品安全需要政府相关部门严格把关。 (An toàn thực phẩm cần các cơ quan chính phủ liên quan nghiêm túc kiểm soát chặt chẽ.)
- 4 公司在招聘新员工时,人力资源部会负责把关。 (Khi công ty tuyển nhân viên mới, bộ phận nhân sự sẽ chịu trách nhiệm kiểm tra và sàng lọc.)
- 5 每次发布新闻前,主编都会亲自把关。 (Mỗi lần trước khi phát hành tin tức, biên tập viên chính đều đích thân kiểm duyệt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản