Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 把手

把手

bǎ shou

HSK 7–9

Nghĩa

  • tay cầm
  • tay nắm

Định nghĩa

把手是安装在门、窗、抽屉等物体上,用手握住或操纵的部件,通常用于打开或关闭这些物体。

Tay cầm là bộ phận lắp trên cửa, cửa sổ, ngăn kéo, v.v., dùng để cầm hoặc thao tác bằng tay, thường dùng để mở hoặc đóng các vật này.

Cách dùng

“把手”是名词,指物体上供手握持的部位,常构成“门把手”“抽屉把手”等复合词。使用时可直接指代具体的把手,也可用于比喻意义(如“一把手”表示主要负责人),但作为独立词使用时,通常指具体的握持部件。

“把手” là danh từ, chỉ bộ phận để tay cầm nắm trên đồ vật, thường tạo thành các từ ghép như “门把手” (tay nắm cửa), “抽屉把手” (tay cầm ngăn kéo). Khi dùng, có thể chỉ trực tiếp một tay cầm cụ thể, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng (như “一把手” chỉ người phụ trách chính), nhưng khi dùng như một từ độc lập, thường chỉ bộ phận cầm nắm cụ thể.

Ví dụ

  • 1 门把手坏了,需要修理。 (Tay nắm cửa bị hỏng, cần sửa.)
  • 2 他用力抓住把手,防止摔倒。 (Anh ấy nắm chặt tay vịn để khỏi ngã.)
  • 3 请握住把手,以免跌倒。 (Xin hãy bám vào tay cầm để tránh té ngã.)
  • 4 这个抽屉的把手是铜制的。 (Tay cầm của ngăn kéo này làm bằng đồng.)
  • 5 她把包挂在门把手上。 (Cô ấy treo túi lên tay nắm cửa.)
  • 6 公交车上的扶手把手很高,小孩子够不到。 (Tay vịn trên xe buýt rất cao, trẻ con với không tới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome