把握
bǎ wò
Nghĩa
- nắm bắt
- nắm chắc
- sự chắc chắn
Định nghĩa
用手握住;抓住;控制;对事物有充分的了解和信心。
Dùng tay nắm chặt; nắm bắt; kiểm soát; hiểu rõ và tự tin về sự vật.
Cách dùng
指有把握,能确定;也指抓住机会;在口语中常说‘有把握’表示有信心。‘把握’作为动词时,后接名词或小句;作为名词时,常与‘有’连用。
Chỉ sự chắc chắn, có thể xác định; cũng chỉ nắm bắt cơ hội; trong khẩu ngữ thường nói '有把握' biểu thị có tự tin. Khi '把握' là động từ, sau nó là danh từ hoặc mệnh đề; khi là danh từ, thường dùng với '有'.
Ví dụ
- 1 我们要把握住这次机会。 (Chúng ta phải nắm bắt cơ hội lần này.)
- 2 他很有把握,一定能通过考试。 (Anh ấy rất tự tin, nhất định sẽ qua kỳ thi.)
- 3 说话要有把握,不要随便许诺。 (Nói năng phải chắc chắn, không nên hứa hẹn bừa bãi.)
- 4 做事情要掌握好分寸,也就是要把握尺度。 (Làm việc phải nắm vững mức độ, tức là phải nắm chắc mức giới hạn.)
- 5 她把握住时机,成功地完成了任务。 (Cô ấy nắm bắt thời cơ, đã hoàn thành nhiệm vụ thành công.)
- 6 对这个问题,我还没有绝对的把握。 (Về vấn đề này, tôi chưa có sự chắc chắn tuyệt đối.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.