把柄
bǎ bǐng
Nghĩa
- thóp (điểm yếu bị nắm)
- cán cầm
Định nghĩa
指器物上用手握持的部分;也比喻可以被人用来进行要挟或攻击的过失、错误或短处。
Chỉ phần tay cầm trên đồ vật; cũng ví von về lỗi lầm, sai sót hoặc điểm yếu mà người khác có thể dùng để uy hiếp hoặc tấn công mình.
Cách dùng
“把柄”既可以指具体的器物把手,如刀、剑、工具等,也可以指抽象的把柄,常与“抓”“握”“给”“落”等动词搭配,表示被人掌握到弱点。
“把柄” vừa có thể chỉ tay cầm cụ thể của vật như dao, kiếm, dụng cụ, vừa có thể chỉ điểm yếu trừu tượng, thường kết hợp với các động từ như “抓”, “握”, “给”, “落” để biểu thị việc bị người khác nắm được điểm yếu.
Ví dụ
- 1 这把刀的木头把柄已经松了。 (Tay cầm bằng gỗ của con dao này đã bị lỏng rồi.)
- 2 他做事小心,从不给人留下把柄。 (Anh ấy làm việc cẩn thận, không bao giờ để lại điểm yếu cho người khác.)
- 3 竞争对手抓住了他的把柄,趁机要挟他。 (Đối thủ cạnh tranh đã nắm được điểm yếu của anh ta, nhân cơ hội uy hiếp anh ta.)
- 4 你千万不要把自己的把柄暴露给别人。 (Bạn đừng bao giờ để lộ điểm yếu của mình cho người khác.)
- 5 她因为工作失误,被上司握住了把柄。 (Cô ấy vì sai sót trong công việc nên bị cấp trên nắm được điểm yếu.)
- 6 这个工具的把柄设计得很舒适,方便握持。 (Tay cầm của dụng cụ này được thiết kế rất thoải mái, dễ cầm nắm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản