Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 抑制

抑制

yì zhì

HSK 6

Nghĩa

  • kiềm chế
  • ức chế

Định nghĩa

抑制:压制;控制使不发作。多指用力量或药物等限制某种情绪、生理反应或现象的进一步发展。

抑制: kìm nén, kiềm chế; kiểm soát để không cho phát tác. Thường chỉ việc dùng sức mạnh hoặc thuốc men để hạn chế sự phát triển tiếp theo của một cảm xúc, phản ứng sinh lý hoặc hiện tượng nào đó.

Cách dùng

抑制是动词,常用于表示控制或阻止某种情绪、生理反应或现象的进一步发展。后面可以接名词或动词短语,如‘情绪’、‘生长’、‘咳嗽’等。在句中可作谓语,有时也作定语。

抑制 là động từ, thường dùng để diễn tả việc kiểm soát hoặc ngăn chặn sự phát triển tiếp theo của một cảm xúc, phản ứng sinh lý hoặc hiện tượng nào đó. Sau nó có thể là danh từ hoặc cụm động từ, như 'cảm xúc', 'sự sinh trưởng', 'ho', v.v. Trong câu có thể làm vị ngữ, đôi khi làm định ngữ.

Ví dụ

  • 1 抑制不住内心的喜悦。 (Anh ấy không kìm nén được niềm vui trong lòng.)
  • 2 这种药物可以抑制癌细胞的生长。 (Loại thuốc này có thể ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.)
  • 3 她努力抑制自己的眼泪。 (Cô ấy cố gắng kìm nén nước mắt của mình.)
  • 4 政府采取措施抑制物价上涨。 (Chính phủ áp dụng các biện pháp để kiềm chế giá cả tăng.)
  • 5 抑制不住好奇心,偷偷打开了那个盒子。 (Anh ta không kìm nén được sự tò mò, lén mở chiếc hộp đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản