抑扬顿挫
yì yáng dùn cuò
Nghĩa
- trầm bổng nhịp nhàng
Định nghĩa
形容声音高低起伏、停顿转折,富有节奏感。
Miêu tả âm thanh lên xuống trầm bổng, ngừng nghỉ chuyển đổi, giàu nhịp điệu.
Cách dùng
多用于描述朗读、说话、演奏等的声音节奏变化,强调声音有抑有扬、有停顿有转折。
Thường dùng để miêu tả sự thay đổi nhịp điệu của giọng đọc, lời nói, biểu diễn âm nhạc, nhấn mạnh âm thanh có lúc hạ xuống, lúc nâng lên, có ngừng nghỉ, có chuyển đổi.
Ví dụ
- 1 他朗读课文时,抑扬顿挫,非常动听。 (Anh ấy đọc bài văn, âm thanh trầm bổng, rất hay.)
- 2 演讲者抑扬顿挫的语调吸引了所有听众。 (Ngữ điệu trầm bổng của diễn giả đã thu hút tất cả khán giả.)
- 3 这首古诗被吟诵得抑扬顿挫,韵味十足。 (Bài thơ cổ này được ngâm nga trầm bổng, đầy âm hưởng.)
- 4 他说话抑扬顿挫,让人很容易理解重点。 (Anh ấy nói năng trầm bổng, khiến người nghe dễ dàng hiểu được trọng điểm.)
- 5 朗读时要做到抑扬顿挫,才能表达出文章的感情。 (Khi đọc cần phải trầm bổng rõ ràng, mới biểu đạt được tình cảm của bài văn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản