Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 抑郁

抑郁

yì yù

HSK 7–9

Nghĩa

  • u uất
  • trầm uất

Định nghĩa

指心情低落、情绪消沉的状态,常伴有兴趣减退、精力不足等症状,严重时是一种心理疾病。

Trạng thái tâm trạng thấp, buồn bã, thường kèm theo giảm hứng thú, thiếu năng lượng; khi nghiêm trọng là một bệnh tâm lý.

Cách dùng

常用于描述情绪状态或心理疾病。可以作为形容词(如“抑郁情绪”)或名词(如“患抑郁”)。在正式或医学语境中常见。

Thường dùng để mô tả trạng thái cảm xúc hoặc bệnh tâm lý. Có thể là tính từ (như "tâm trạng trầm cảm") hoặc danh từ (như "mắc bệnh trầm cảm"). Thường thấy trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y học.

Ví dụ

  • 1 他最近情绪很抑郁,需要多休息。 (Gần đây anh ấy tâm trạng rất trầm cảm, cần nghỉ ngơi nhiều.)
  • 2 抑郁症是一种常见的心理疾病。 (Trầm cảm là một bệnh tâm lý phổ biến.)
  • 3 她因为工作压力大而感到抑郁。 (Cô ấy cảm thấy trầm cảm vì áp lực công việc lớn.)
  • 4 长期失眠会导致抑郁情绪。 (Mất ngủ kéo dài có thể dẫn đến cảm xúc trầm cảm.)
  • 5 医生建议他接受抗抑郁治疗。 (Bác sĩ khuyên anh ấy điều trị chống trầm cảm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản