抑郁症
yì yù zhèng
Nghĩa
- bệnh trầm cảm
Định nghĩa
一种常见的心理疾病,以持续的情绪低落、兴趣减退、精力下降为主要特征,严重影响日常生活和工作。
Một bệnh tâm lý phổ biến, đặc trưng bởi tâm trạng buồn bã kéo dài, giảm hứng thú, suy giảm năng lượng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống và công việc hàng ngày.
Cách dùng
“抑郁症”是名词,常用于医学、心理学或日常对话中,指一种具体的精神障碍。可作主语、宾语,常与“患”“得”“治疗”等动词搭配。
“抑郁症” là danh từ, thường dùng trong y học, tâm lý học hoặc hội thoại hàng ngày, chỉ một chứng rối loạn tâm thần cụ thể. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, thường kết hợp với các động từ như “mắc phải”, “bị”, “điều trị”.
Ví dụ
- 1 她患了抑郁症。 (Cô ấy bị trầm cảm.)
- 2 抑郁症需要及时治疗。 (Trầm cảm cần được điều trị kịp thời.)
- 3 他因为工作压力大得了抑郁症。 (Anh ấy bị trầm cảm do áp lực công việc lớn.)
- 4 抑郁症的症状包括失眠、食欲减退等。 (Triệu chứng của trầm cảm bao gồm mất ngủ, chán ăn, v.v.)
- 5 我们应该关注和帮助抑郁症患者。 (Chúng ta nên quan tâm và giúp đỡ bệnh nhân trầm cảm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản