抒情
shū qíng
Nghĩa
- trữ tình
- bộc lộ cảm xúc
Định nghĩa
抒发情感,表达感情。
Bày tỏ cảm xúc, biểu lộ tình cảm.
Cách dùng
常用作动词或形容词,指表达内心情感,也可指文艺作品中充满情感表达的风格。
Thường dùng như động từ hoặc tính từ, chỉ việc biểu lộ cảm xúc nội tâm, cũng có thể chỉ phong cách giàu cảm xúc trong tác phẩm văn nghệ.
Ví dụ
- 1 这首诗非常抒情,读起来让人感动。 (Bài thơ này rất trữ tình, đọc lên khiến người ta cảm động.)
- 2 他喜欢用写日记的方式抒情。 (Anh ấy thích dùng cách viết nhật ký để bày tỏ tình cảm.)
- 3 抒情散文是文学的一种常见体裁。 (Tản văn trữ tình là một thể loại phổ biến trong văn học.)
- 4 这首歌旋律优美,歌词也很抒情。 (Bài hát này giai điệu hay, lời ca cũng rất trữ tình.)
- 5 她不太擅长直接抒情,总是用行动表达关心。 (Cô ấy không giỏi trực tiếp bày tỏ tình cảm, luôn dùng hành động để thể hiện sự quan tâm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.