抓
zhuā
Nghĩa
- nắm
- tóm
- bắt
Định nghĩa
抓是指用手或爪等抓住物体,也可指捕捉、逮捕,或指着力于某方面。
抓 là dùng tay hoặc móng vuốt nắm lấy vật gì, cũng có thể chỉ việc bắt giữ, bắt lấy, hoặc tập trung vào một mặt nào đó.
Cách dùng
抓的用法多样。最常见的是指用手抓东西;也可以表示抓捕犯人;还有表示抓住机会、抓重点等抽象用法。此外,抓还可以表示用指甲等挠痒。
Từ '抓' có nhiều cách dùng. Phổ biến nhất là chỉ hành động dùng tay nắm lấy vật gì; cũng có thể chỉ việc bắt giữ tội phạm; còn có các cách dùng trừu tượng như nắm bắt cơ hội, nắm trọng điểm. Ngoài ra, '抓' cũng có thể chỉ việc dùng móng tay gãi ngứa.
Ví dụ
- 1 他抓住我的手,不让我走。 (Anh ấy nắm chặt tay tôi, không cho tôi đi.)
- 2 警察抓住了小偷。 (Cảnh sát đã bắt được tên trộm.)
- 3 我们要抓住机会学习中文。 (Chúng ta phải nắm bắt cơ hội học tiếng Trung.)
- 4 猫在抓老鼠。 (Con mèo đang bắt chuột.)
- 5 我感到后背很痒,就用手指抓了抓。 (Tôi cảm thấy lưng rất ngứa, liền dùng tay gãi gãi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.