抓紧
zhuā jǐn
Nghĩa
- tranh thủ
- nắm chặt
Định nghĩa
抓紧:紧紧地握住;不放松。比喻做事要集中精力,充分利用时间。
Nắm chặt, giữ chặt không buông. Ẩn dụ cho việc tập trung tinh lực, tận dụng thời gian.
Cách dùng
"抓紧" 常用于表示“紧紧握住”或“不放松”的动作,也用于指充分利用时间、机会等。后面常接“时间”、“机会”、“学习”等名词,构成“抓紧时间”、“抓紧学习”等搭配。
"抓紧" thường dùng để diễn tả hành động "nắm chặt" hoặc "không buông ra", cũng dùng để chỉ việc tận dụng thời gian, cơ hội. Sau nó thường kết hợp với các danh từ như "thời gian", "cơ hội", "học tập" tạo thành các cụm từ như "tận dụng thời gian", "tập trung học tập".
Ví dụ
- 1 我们要抓紧时间完成作业。 (Chúng ta phải tận dụng thời gian để hoàn thành bài tập.)
- 2 她抓紧扶手,生怕摔倒。 (Cô ấy bám chặt tay vịn, sợ ngã.)
- 3 国家正在抓紧发展经济。 (Đất nước đang gấp rút phát triển kinh tế.)
- 4 考试前要抓紧复习。 (Trước kỳ thi cần tập trung ôn tập.)
- 5 请你抓紧这个机会,别错过。 (Anh hãy nắm chặt cơ hội này, đừng bỏ lỡ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản