投
tóu
Nghĩa
- ném
- bỏ (phiếu, tiền)
- gửi đi
Định nghĩa
投 (tóu) 是一个动词,表示用手扔、抛,或指向下、向前送出;也指投入(资金)、提交、投靠、投票等。
投 (tóu) là động từ, chỉ hành động ném, quăng bằng tay, hay đưa xuống, đưa về phía trước; cũng chỉ việc đầu tư (vốn), nộp, gửi, dựa vào, bỏ phiếu, v.v.
Cách dùng
投 的用法很广泛。常见的有:1. 表示扔、抛,如投球;2. 表示放入、送进,如投信;3. 表示投入资金,如投资;4. 表示提交或参加,如投稿、投票;5. 表示前去依靠,如投靠。
Cách dùng của 投 rất rộng rãi. Thường gặp: 1. chỉ ném, quăng, như ném bóng; 2. chỉ bỏ vào, đưa vào, như gửi thư; 3. chỉ đầu tư vốn, như đầu tư; 4. chỉ nộp hoặc tham gia, như gửi bài, bỏ phiếu; 5. chỉ đi nương tựa, như trông cậy.
Ví dụ
- 1 他把球投进篮筐。(Anh ấy ném bóng vào rổ.)
- 2 请把这封信投进邮箱。(Xin hãy bỏ lá thư này vào hòm thư.)
- 3 他投资了一家新公司。(Anh ấy đầu tư vào một công ty mới.)
- 4 这次选举,我投了赞成票。(Trong cuộc bầu cử lần này, tôi đã bỏ phiếu tán thành.)
- 5 他从小就失去了父母,只好投靠亲戚。(Anh ấy mất cha mẹ từ nhỏ, đành phải nương tựa vào họ hàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.