Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 投入

投入

tóu rù

HSK 5

Nghĩa

  • đầu tư
  • bỏ vào
  • dồn tâm sức

Định nghĩa

投入:指把资金、精力、时间等用在某个方面或某项事业上。也可以指进入某种状态或环境。

投入: chỉ việc dùng tiền vốn, tinh lực, thời gian... vào phương diện hoặc sự nghiệp nào đó. Cũng có thể chỉ việc đi vào một trạng thái hoặc môi trường nào đó.

Cách dùng

投入作动词,可接具体事物如资金、时间,也可接抽象概念如精力、感情;有时也用于表示进入某种状态,如“投入战斗”或“投入工作”。

投入 được dùng như động từ, có thể đi với sự vật cụ thể như vốn, thời gian, cũng có thể đi với khái niệm trừu tượng như tinh lực, tình cảm; đôi khi cũng dùng để diễn tả việc bước vào một trạng thái nào đó, như 'tham gia chiến đấu' hay 'dốc sức vào công việc'.

Ví dụ

  • 1 公司投入了大量资金进行技术革新。 (Công ty đã đầu tư một lượng lớn ngân sách để đổi mới công nghệ.)
  • 2 她非常投入地学习中文。 (Cô ấy học tiếng Trung rất chăm chỉ/tập trung.)
  • 3 政府需要投入更多资源来解决教育问题。 (Chính phủ cần đầu tư nhiều nguồn lực hơn để giải quyết các vấn đề giáo dục.)
  • 4 他全身心投入到这个项目中。 (Anh ấy toàn tâm toàn ý dốc sức vào dự án này.)
  • 5 部队已经投入战斗。 (Quân đội đã tiến vào trận chiến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản