Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 投奔

投奔

tóu bèn

HSK 7–9

Nghĩa

  • nương nhờ
  • chạy đến nương tựa

Định nghĩa

指前去依靠别人或投靠某人,寻求帮助或庇护。

Chỉ việc đi đến dựa vào người khác hoặc tự nương nhờ ai đó, tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc che chở.

Cách dùng

投奔常用于处境困难时,前往某地或某人处寻求帮助、庇护或收留。

投奔 thường dùng khi ở trong hoàn cảnh khó khăn, đi đến một nơi hoặc một người nào đó để tìm kiếm sự giúp đỡ, che chở hoặc thu nhận.

Ví dụ

  • 1 他走投无路,只好去投奔远房亲戚。(Anh ấy cùng đường không lối thoát, đành phải đi tìm nương nhờ người họ hàng xa.)
  • 2 战乱时期,许多百姓都投奔到山区避难。(Trong thời kỳ chiến loạn, nhiều dân chúng đều chạy đến vùng núi để tránh nạn.)
  • 3 她决定投奔在城里工作的姐姐,重新开始生活。(Cô ấy quyết định đến nương nhờ chị gái đang làm việc ở thành phố, bắt đầu lại cuộc sống.)
  • 4 这位年轻人怀揣梦想,投奔了著名的画家门下。(Chàng trai trẻ này mang theo ước mơ, đã đến đầu quân dưới trướng của họa sĩ nổi tiếng.)
  • 5 如果你在这里待不下去,可以投奔我的公司。(Nếu cậu không thể tiếp tục ở đây, có thể đến nhờ công ty của tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản