投射
tóu shè
Nghĩa
- chiếu (ánh sáng)
- phóng ra
Định nghĩa
指光线或影像射到物体上,也指把自己的情感、想法等不自觉地转移到他人身上。
Chỉ ánh sáng hoặc hình ảnh chiếu lên vật thể, cũng chỉ việc không tự giác chuyển cảm xúc, suy nghĩ của mình lên người khác.
Cách dùng
常用作动词,可用于物理或光学场景(如光线、投影),也可用于心理学中描述投射现象(如将自身情感投射到他人)。
Thường dùng như động từ, có thể dùng trong bối cảnh vật lý hoặc quang học (như tia sáng, phóng chiếu hình ảnh), cũng dùng trong tâm lý học để mô tả hiện tượng phóng chiếu (như phóng chiếu cảm xúc của bản thân lên người khác).
Ví dụ
- 1 阳光透过窗户投射到地板上。 (Ánh nắng xuyên qua cửa sổ chiếu xuống sàn nhà.)
- 2 投影仪将图像投射到屏幕上。 (Máy chiếu phóng chiếu hình ảnh lên màn hình.)
- 3 他经常把自己的错误投射到别人身上。 (Anh ấy thường phóng chiếu lỗi lầm của mình lên người khác.)
- 4 这束光投射出长长的影子。 (Chùm sáng này tạo ra cái bóng dài.)
- 5 在心理咨询中,投射是一种常见的防御机制。 (Trong tư vấn tâm lý, phóng chiếu là một cơ chế phòng vệ phổ biến.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản