Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 投掷

投掷

tóu zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • ném
  • phóng

Định nghĩa

投掷是指用手或身体其他部位将物体抛出,使其离开原位置。

Ném là dùng tay hoặc bộ phận khác của cơ thể để ném vật thể ra, làm cho nó rời khỏi vị trí ban đầu.

Cách dùng

这个词常用于体育运动中,描述投掷标枪、铅球、铁饼等动作;也用于日常生活中的扔东西行为,如扔垃圾。

Từ này thường dùng trong thể thao, miêu tả hành động ném lao, đẩy tạ, ném đĩa, v.v.; cũng dùng cho hành động ném đồ vật trong cuộc sống hàng ngày, như ném rác.

Ví dụ

  • 1 运动员把标枪投掷得很远。 (Vận động viên ném lao rất xa.)
  • 2 请不要往窗外投掷垃圾。 (Xin đừng ném rác ra ngoài cửa sổ.)
  • 3 他用力投掷石头,打碎了玻璃。 (Anh ấy ném đá mạnh, làm vỡ kính.)
  • 4 在训练中,教练教我们如何正确投掷铅球。 (Trong buổi tập, huấn luyện viên dạy chúng tôi cách ném tạ đúng cách.)
  • 5 投掷手榴弹是一项危险的军事技能。 (Ném lựu đạn là một kỹ năng quân sự nguy hiểm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản