投放
tóu fàng
Nghĩa
- đưa ra (thị trường)
- thả xuống
Định nghĩa
把人员、资金、商品等投入到某个地方或领域;也指将广告等发布到媒体上。
Đưa nhân lực, vốn, hàng hóa... vào một nơi hoặc lĩnh vực nào đó; cũng chỉ việc đăng quảng cáo lên phương tiện truyền thông.
Cách dùng
动词,常带宾语,如“投放市场”、“投放广告”、“投放资金”。可用于具体物品或抽象资源。
Động từ, thường đi kèm tân ngữ, như 'thả vào thị trường', 'phát quảng cáo', 'đổ vốn'. Có thể dùng cho vật thể cụ thể hoặc nguồn lực trừu tượng.
Ví dụ
- 1 新产品将在下个月投放市场。 (Sản phẩm mới sẽ được tung ra thị trường vào tháng sau.)
- 2 公司投放了大量广告来宣传这次活动。 (Công ty đã đặt rất nhiều quảng cáo để quảng bá sự kiện lần này.)
- 3 政府决定向灾区投放救援物资。 (Chính phủ quyết định đưa hàng cứu trợ đến vùng thiên tai.)
- 4 这个项目需要投放大量资金。 (Dự án này cần đầu tư một lượng vốn lớn.)
- 5 商家在节日前夕投放了新的促销活动。 (Nhà kinh doanh đã tung ra chương trình khuyến mãi mới trước dịp lễ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản