投机
tóu jī
Nghĩa
- đầu cơ
- tâm đầu ý hợp
Định nghĩa
指利用时机谋取私利;也指见解相合,合得来。
Lợi dụng thời cơ để mưu lợi riêng; cũng chỉ sự hợp nhau, tâm đầu ý hợp.
Cách dùng
“投机”有两个主要用法:一是贬义词,指不讲原则,利用时机或漏洞来谋取个人利益,常用于“投机取巧”、“投机分子”;二是中性或褒义,表示意见相合,如“投机”、“谈得来”。
"投机" có hai cách dùng chính: một là từ mang nghĩa xấu, chỉ việc không giữ nguyên tắc, lợi dụng thời cơ hoặc kẽ hở để mưu lợi cá nhân, thường dùng trong "投机取巧", "投机分子"; hai là nghĩa trung tính hoặc tích cực, biểu thị sự hợp nhau, như "投机", "谈得来".
Ví dụ
- 1 他做股票投资从不投机,只买长期看好的公司。 (Anh ấy đầu tư chứng khoán không bao giờ trục lợi, chỉ mua công ty có triển vọng dài hạn.)
- 2 这个人很会投机取巧,总想走捷径。 (Người này rất giỏi chui lỗ hổng, lúc nào cũng muốn đi đường tắt.)
- 3 我们俩聊得很投机,一见如故。 (Hai chúng tôi nói chuyện rất hợp nhau, gặp gỡ như đã quen từ lâu.)
- 4 投机生意风险大,容易血本无归。 (Kinh doanh đầu cơ rủi ro lớn, dễ mất trắng vốn.)
- 5 他因为投机行为被公司开除了。 (Anh ta bị công ty sa thải vì hành vi trục lợi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản