Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 投票

投票

tóu piào

HSK 6

Nghĩa

  • bỏ phiếu

Định nghĩa

投票是个人或团体在选举或表决时,把自己选择或意见写入选票或通过其他方式表达出来的行为。

Bỏ phiếu là hành động cá nhân hoặc tập thể thể hiện sự lựa chọn hoặc ý kiến của mình trong bầu cử hoặc biểu quyết, bằng cách viết vào lá phiếu hoặc thông qua các hình thức khác.

Cách dùng

投票通常用作动词,后面可以接宾语,如“投票选举”“投票表决”。也可以单独使用,表示参与投票的行为。还可以加“进行”“举行”等动词。

投票 thường được dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ phía sau như "投票选举" (bỏ phiếu bầu cử), "投票表决" (bỏ phiếu biểu quyết). Cũng có thể dùng độc lập để chỉ hành động tham gia bỏ phiếu. Có thể kết hợp với các động từ như "进行" (tiến hành), "举行" (tổ chức).

Ví dụ

  • 1 明天我们要投票选举新班长。 (Ngày mai chúng tôi sẽ bỏ phiếu bầu lớp trưởng mới.)
  • 2 大家都投票支持这个计划。 (Mọi người đều bỏ phiếu ủng hộ kế hoạch này.)
  • 3 投票结果已经公布了。 (Kết quả bỏ phiếu đã được công bố.)
  • 4 请你在投票前仔细考虑。 (Hãy cân nhắc kỹ trước khi bỏ phiếu.)
  • 5 这次投票的人数比上次多。 (Số người bỏ phiếu lần này nhiều hơn lần trước.)
  • 6 我们公司就这个问题进行了投票。 (Công ty chúng tôi đã tiến hành bỏ phiếu về vấn đề này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản