投稿
tóu gǎo
Nghĩa
- gửi bài đăng báo
Định nghĩa
向报社、杂志社、网站等投递稿件或作品,以供发表。
Gửi bản thảo hoặc tác phẩm đến tòa báo, tạp chí, trang web... để được đăng.
Cách dùng
用于表示将文章、作品等寄给编辑部或平台。可以用于学术投稿、文学投稿、网络投稿等。常说‘投稿给...’、‘向...投稿’。
Dùng để diễn tả việc gửi bài viết, tác phẩm đến tòa soạn hoặc nền tảng. Có thể dùng cho gửi bài học thuật, văn học, gửi bài trực tuyến. Thường nói 'gửi bài cho...', 'gửi bài đến...'
Ví dụ
- 1 我打算向这家杂志社投稿。 (Tôi định gửi bài cho tạp chí này.)
- 2 他投了好几篇稿子,都没有被录用。 (Anh ấy đã gửi mấy bài, đều không được nhận.)
- 3 这是你第一次投稿吗? (Đây có phải là lần đầu bạn gửi bài không?)
- 4 请在截止日期前投稿。 (Vui lòng gửi bài trước hạn chót.)
- 5 网上投稿很方便,不用打印。 (Gửi bài trực tuyến rất tiện lợi, không cần in ấn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.